Hướng dẫn điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc

Hướng dẫn điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc .

HƯỚNG DẪN ĐIỀN ĐƠN XIN CẤP VISA HÀN QUỐC

Đơn xin cấp visa Hàn Quốc bắt buộc phải khai bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Hàn. Vì vậy, để tránh những sai sót không đáng có, mình sẽ hướng dẫn các bạn cách điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc rất chi tiết trong bài viết dưới đây.

Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc
Có 2 mẫu đơn xin cấp visa Hàn Quốc được sử dụng phổ biến.

Bản word in ra sẽ không đẹp bằng bản cứng được cấp ở Đại sứ quán. Nhưng xấu đẹp không ảnh hưởng đến kết quả visa. Điền ở nhà sẽ có nhiều thời gian hơn và không mất công đi lấy mẫu đơn xin cấp visa tại Đại sứ Quán Hàn Quốc.


Lưu ý khi điền đơn

  • Khai form bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn
  • Đánh máy hoặc viết tay đều được chấp thuận
  • Tất cả thông tin điền bằng chữ “IN HOA”
  • Khai form trên word: Những ô [ ] cần tích chọn dấu [√] có thể copy dấu “√” ở phần hướng dẫn đầu tiên paste vào hoặc vào Insert -> Symbols -> Chọn font là Wingdings, kéo xuống dưới là thấy.
Hướng dẫn điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc

visa-application-form1-1-jpg.1851


Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” không điền

visa-application-form1-1-jpg.1835

Mục 2. “DETAILS OF VISA ISSUANCE CONFIRMATION”
Bỏ qua mục này

1-jpg.1839

Mục 3. “PASSPORT INFORMATION”: Thông tin hộ chiếu
3.1 Passport Type: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông chọn Regular


3.2 Passport No. : Số hộ chiếu

3.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

3.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

3.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

3.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

3.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn.
2-jpg.1838
Mục 4. “CONTACT INFORMATION”: Thông tin liên lạc
4.1 Address in your home country: địa chỉ thường trú


4.2 Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

4.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động

4.4 Telephone No.: số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động

4.5 Email: địa chỉ email

4.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

  • a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh
  • b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú
  • c) Telephone No.: Số điện thoại
  • d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè…
4-jpg.1840

Mục 5 “MARITAL STATUS DETAILS”: Tình trạng hôn nhân
5.1 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

  • Married: đã kết hôn
  • Divorced: ly hôn
  • Never married: chưa từng kết hôn
5.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối
5-jpg.1841

  • a) Family name: họ
  • b) Given names: tên đệm và tên
  • c) Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng yyyy/mm/dd
  • d) Nationality: quốc tịch
  • e) Residential Address: địa chỉ cư trú
  • f) Contact No.: số điện thoại
Mục 6. “EDUCATION”: Học vấn
6.1 What is the highest degree or level of education you have completed? Chọn bằng cấp cao nhất mà bạn có:

  • Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Cử nhân
  • High School Diploma: Trung học phổ thông
  • Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là ‘COLLEGE’
6.2 Name of School: TÊN TRƯỜNG

6.3 Location of School: ĐỊA CHỈ TRƯỜNG
6-png.1842
Mục 7. “EMPLOYMENT”: Công việc
7.1 What is your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của cá nhân

  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Tự kinh doanh
  • Employed: Cán bộ, Nhân viên
  • Civil Servant: Công chức
  • Student: Học sinh, Sinh viên
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp
  • Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( )
7.2 Employment Details

7-png.1854

  • a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học
  • b) Your position/Course: vị trí, chức danh
  • c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học
  • d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học
?hash=9317e2517536910f650c8c6b3d11c8e0

Mục 8. “DETAILS OF SPONSOR”: Thông tin người bảo lãnh

  • Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này:
    • a) Name of your visa sponsor: Tên
    • b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức)
    • c) Relationship to you: Mối quan hệ
    • d) Address: Địa chỉ
    • e) Phone No.: Điện thoại
  • Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9
8-png.1856
MỤC 9. “DETAILS OF VISIT”: Chi tiết về chuyến đi
9.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích đi Hàn


  • Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh
  • Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo
  • Medical Tourism: Điều trị y tế
  • Business Trip: Đi công tác
  • Study/Training: Du học/Đào tạo
  • Work: Lao động
  • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng
  • Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè
  • Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân
  • Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao
  • Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn
9.2 Intended Period of Stay : Thời gian dự kiến ở Hàn

  • Ví dụ bạn đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”
9.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

9-png.1855

9.4 Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn

  • Điền (tên) địa chỉ khách sạn mà bạn ở khi đến Hàn Quốc du lịch
9.5 Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn

  • Có thể điền sổ điện thoại của khách sạn bạn ở vào đây
9.6 Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

  • Nếu chưa đi Hàn bao giờ, chọn “No”
  • Nếu từng đến Hàn, chọn “Yes”, điền số lần đến (đi 1 lần là 1 time), mục đích lần đến Hàn gần nhất (ví dụ: du lịch là tourism)
9.7 Have you travelled outside your country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?

  • Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No”
  • Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:
    • Name of country: Tên nước
    • Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi
    • Period of Stay: Khoảng thời gian đi
9.8 Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

  • Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó:
    • Full name in English: Họ tên
    • Date of Birth: Ngày sinh (năm/tháng/ngày)
    • Nationality: Quốc tịch
    • Relationship to you: Mối quan hệ
  • Nếu không có chọn “No”
    ?hash=9317e2517536910f650c8c6b3d11c8e0

visa-application-form1-4-jpg.1853


MỤC 10. “FUNDING DETAILS”: Kinh phí

10.1 Estimated travel costs: Kinh phí du lịch dự trù, ghi số tiền USD

10.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty

b) Relationship to you: Mối quan hệ

c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ

d) Contact No.: Điện thoại

MỤC 11. “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: Hỗ trợ điền form
Did you receive assistance in completing this form? Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này?


Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới

Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:

Full Name: Họ tên

Date of Birth: Ngày sinh

Telephone No.: Số điện thoại

Relationship to you: Mối quan hệ với bạn
?hash=9317e2517536910f650c8c6b3d11c8e0

MỤC 12. “DECLARATION”: Xác nhận
Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn.


Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.
Thích: Admin

Latest reviews

thanks
Diễn đàn xin visa, xuất nhập cảnh, định cư - đầu tư, di trú, du học, du lịch.
DMCA.com Protection Status